Đặc thù khắc nghiệt của máy nén khí:
Dầu máy nén khí không chỉ bôi trơn mà còn làm nhiệm vụ làm kín khe hở (đối với trục vít) và tản nhiệt trực tiếp cho khí nén. Nhiệt độ buồng xả có thể lên tới 100°C - 200°C, kết hợp với môi trường giàu oxy, khiến dầu rất dễ bị oxy hóa tạo cặn bùn (keo dầu).
Tiêu chuẩn chọn dầu cho máy Piston:
Cần dầu có độ nhớt cao (ISO VG 68, 100 hoặc 150) để làm kín xéc-măng và chịu nhiệt độ chớp cháy cao, chống tạo cặn carbon ở van xả (tránh rủi ro kẹt van và cháy nổ).
Tiêu chuẩn chọn dầu cho máy Trục vít:
Cần độ nhớt thấp hơn (ISO VG 32, 46) để bơm dầu dễ dàng. Yêu cầu cực kỳ khắt khe về khả năng tách khí (ngăn tạo bọt làm hỏng cụm nén) và tách nước (ngăn nước ngưng tụ làm gỉ sét cụm trục vít).
Chu kỳ thay dầu và lợi ích của gốc tổng hợp:
Dầu gốc khoáng thường có tuổi thọ 2.000 giờ. Trong khi đó, dầu gốc tổng hợp (PAO hoặc Ester) dù chi phí ban đầu cao hơn nhưng tuổi thọ có thể đạt 4.000 - 8.000 giờ, ít bay hơi và gần như không tạo keo cặn, tiết kiệm chi phí bảo trì buồng nén.