Bản chất cấu tạo của mỡ bò:

Mỡ = Dầu gốc (70-90%) + Chất làm đặc (10-30%) + Phụ gia. Chất làm đặc hoạt động như một "miếng bọt biển" ngậm giữ màng dầu. Khi vòng bi quay và nóng lên, "bọt biển" nhả dầu ra để bôi trơn. Khi ngừng quay, nó hút dầu lại.

Điểm nhỏ giọt (Dropping Point) là gì?

Là nhiệt độ mà tại đó mỡ chuyển từ trạng thái bán rắn sang chất lỏng và chảy ra khỏi vòng bi. Một loại mỡ có điểm nhỏ giọt 250°C chỉ nên hoạt động liên tục ở nhiệt độ tối đa khoảng 180°C - 200°C.

Phân loại theo chất làm đặc (Thickener):

  1. Lithium Complex: Đa dụng, chịu nhiệt tới 150°C, kháng nước khá. Phù hợp cho bạc đạn bánh xe tải.
  2. Polyurea: Không chứa ion kim loại hóa trị, do đó chống oxy hóa cực tốt, chịu nhiệt tới 180°C. Chuyên dùng cho vòng bi motor điện tốc độ cao (vì ít gây ồn).
  3. Calcium Sulfonate Complex: "Vua" của môi trường khắc nghiệt. Chịu nhiệt > 200°C, kháng nước biển tuyệt đối, tự bản thân có khả năng chịu cực áp (EP) không cần thêm phụ gia. Dùng trong nhà máy giấy, luyện kim.

Cấp độ xuyên kim NLGI:

NLGI 2 là cấp độ phổ biến nhất (sệt như bơ đậu phộng). Nếu vòng bi tốc độ rất cao hoặc sử dụng hệ thống bơm mỡ trung tâm tự động, nên chọn NLGI 1 hoặc 0 (mềm hơn) để dễ bơm và tản nhiệt tốt.